Máng xối tôn mạ kẽm giải pháp thu gom nước bền bỉ, hiệu quả
169.000 đ
Máng xối tôn mạ kẽm giúp thu gom và dẫn nước mưa từ mái xuống hệ thống thoát nước, hạn chế nước tràn vào tường và khu vực bên dưới. Với nhiều kiểu dáng, kích thước có thể gia công theo yêu cầu cùng chi phí hợp lý, sản phẩm phù hợp cho nhà ở, mái che, nhà kho và nhà xưởng. Mangxoi.vn báo giá máng xối mạ kẽm giá tốt nhất, vận chuyển tận nơi công trình
Thương hiệu: Chính hãng
Mã sản phẩm: MXMK
Máng xối tôn mạ kẽm giúp thu gom nước mưa từ mái và dẫn về ống thoát, hạn chế nước chảy tràn gây ẩm tường, thấm dột và đọng nước quanh công trình. Sản phẩm được gia công theo nhiều kiểu dáng như chữ U, vuông hoặc hình thang, với kích thước phù hợp cho từng mái nhà. Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt, kết cấu gọn nhẹ và chi phí hợp lý, máng xối là lựa chọn thiết thực cho nhà ở, mái che, nhà kho và nhà xưởng. Khi được lắp đúng độ dốc, xử lý kín các mối nối và vệ sinh định kỳ, hệ thống sẽ thoát nước hiệu quả qua nhiều mùa mưa.
1. Đặc điểm Máng xối tôn mạ kẽm
Một mái nhà đẹp cần có hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả. Khi mưa lớn, nước từ mái dồn xuống rất nhanh; nếu không được thu gom và dẫn đi đúng cách, nước có thể tràn vào tường, thấm trần hoặc đọng quanh chân công trình. Máng xối tôn mạ kẽm là lựa chọn phổ biến nhờ dễ gia công theo kích thước thực tế, phù hợp nhiều kiểu mái và có chi phí hợp lý.

Vậy máng xối tôn mạ kẽm có cấu tạo ra sao, nên chọn độ dày nào và được ứng dụng ở đâu? Cùng tìm hiểu chi tiết dưới đây.
Máng xối tôn mạ kẽm là bộ phận được lắp ở mép mái hoặc vị trí giao giữa các mái để hứng nước mưa và dẫn nước đến ống thoát. Thân máng được chấn gấp từ thép tấm có lớp phủ kẽm. Lớp kẽm giúp bảo vệ thép trước tác động của môi trường; mức độ bền lâu phụ thuộc vào lượng kẽm phủ, điều kiện sử dụng và chất lượng thi công.
So với việc để nước chảy tự do từ mái xuống, máng xối giúp kiểm soát hướng thoát nước, giữ khu vực hiên nhà khô ráo hơn và hạn chế nước mưa tạt vào tường.
1.1 Cấu tạo của máng xối tôn mạ kẽm
Một hệ thống máng xối hoàn chỉnh thường có các bộ phận sau:
Bộ phận |
Vai trò |
|---|---|
Thân máng |
Hứng và dẫn nước mưa dọc theo mép mái |
Mép gấp, gân tăng cứng |
Giúp máng cứng cáp hơn, hạn chế biến dạng và tràn nước |
Giá đỡ hoặc đai treo |
Cố định máng vào kết cấu mái, giữ đúng cao độ và độ dốc |
Đầu bịt, đoạn nối |
Hoàn thiện các đầu máng và liên kết những đoạn máng dài |
Cửa thu, phễu thu nước |
Chuyển nước từ máng xuống ống thoát |
Ống thoát nước |
Dẫn nước đến vị trí xả theo thiết kế |
Điểm đáng chú ý là máng có thể được gia công theo kích thước riêng. Đơn vị thi công sẽ đo hiện trạng mái, xác định chiều dài tuyến máng, vị trí ống thoát rồi chấn gấp tôn theo bản vẽ. Cách làm này phù hợp cả nhà ở có mái nhỏ lẫn nhà xưởng có khẩu độ mái lớn.
1,2 Quy cách và kiểu dáng phổ biến
Máng xối tôn mạ kẽm không có một kích thước cố định cho mọi công trình. Chiều rộng miệng máng, chiều sâu lòng máng và chiều dài mỗi đoạn cần chọn theo diện tích mái thu nước, lượng mưa tại khu vực và khả năng thoát của đường ống. Khi diện tích mái lớn, có thể cần tăng tiết diện máng hoặc bố trí thêm điểm thoát nước.
Một số kiểu máng thường gặp gồm:
- Máng chữ U: Hình dáng đơn giản, dễ gia công và vệ sinh, phù hợp với nhiều loại mái nhà dân dụng.
- Máng vuông hoặc hình hộp: Có lòng máng rộng, thường được cân nhắc cho mái nhà xưởng, nhà kho và công trình có lượng nước tập trung lớn.
- Máng chữ V: Thiết kế đáy thu về giữa, giúp định hướng dòng nước đến cửa thoát.
- Máng âm: Được bố trí gọn trong kết cấu mái, phù hợp công trình chú trọng thẩm mỹ nhưng cần đặc biệt quan tâm đến chống tràn và bảo trì.
- Máng lộ thiên: Dễ quan sát, kiểm tra mối nối và vệ sinh trong quá trình sử dụng.
Khi đặt gia công, chủ đầu tư nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước đo tại công trình, đồng thời thống nhất vị trí mối nối, cửa thu nước và cách lắp giá đỡ.
1.3 Nên chọn máng xối tôn mạ kẽm dày bao nhiêu?
Độ dày tôn ảnh hưởng đến khả năng giữ dáng, độ cứng của máng và chi phí vật tư. Trên thị trường, máng xối thường được gia công từ nhiều độ dày khác nhau; khoảng 0,4–1,0 mm chỉ mang tính tham khảo, không phải quy cách bắt buộc cho mọi công trình.
- Mái hiên, mái che nhỏ: Có thể cân nhắc tôn mỏng hơn nếu nhịp giá đỡ ngắn và lượng nước thu gom không lớn.
- Nhà ở, công trình dân dụng: Nên chọn độ dày phù hợp với chiều rộng máng, chiều dài tuyến máng và điều kiện lắp đặt thực tế.
- Nhà kho, nhà xưởng: Máng bản rộng hoặc tuyến máng dài thường cần tôn dày hơn, kết hợp hệ giá đỡ đủ chắc để hạn chế võng và đọng nước.
Không nên chỉ hỏi “tôn dày bao nhiêu” khi mua hàng. Độ dày thép thực tế, lớp mạ kẽm, kích thước máng và khoảng cách giá đỡ đều cần được xem xét cùng nhau. Một máng dày nhưng thiếu độ dốc hoặc ít cửa thoát nước vẫn có thể tràn khi mưa lớn.
1.4 Màu sắc của máng xối tôn mạ kẽm
Máng làm từ tôn mạ kẽm thông thường có màu bạc ánh kim. Bề mặt này phù hợp với nhiều công trình công nghiệp, nhà kho hoặc những vị trí máng ít lộ ra ngoài.
Nếu muốn máng đồng bộ với màu mái, chủ công trình có thể chọn tôn mạ màu để gia công, chẳng hạn màu trắng, xám, xanh hoặc đỏ tùy nguồn vật liệu. Cần xác định rõ khi báo giá vì tôn mạ kẽm thông thường và tôn mạ màu là hai lựa chọn vật liệu khác nhau.
1.5 Ưu điểm của máng xối tôn mạ kẽm
Dễ gia công theo công trình: Tôn có thể được cắt, chấn thành nhiều hình dáng và kích thước, thuận tiện cho mái nhà có thiết kế riêng.
Chi phí hợp lý: Đây là phương án đáng cân nhắc khi cần lắp đặt hệ thống thoát nước cho diện tích mái lớn hoặc nhiều hạng mục.
Thu gom nước hiệu quả: Khi được tính đúng tiết diện và bố trí đủ ống thoát, máng giúp dẫn nước mưa ra khỏi mái một cách có kiểm soát.
Dễ kiểm tra, thay thế: Với máng lộ thiên, việc phát hiện rác tắc nghẽn, kiểm tra mối nối và sửa chữa tương đối thuận tiện.
Để các ưu điểm này phát huy trong thực tế, khâu thiết kế và lắp đặt cần được thực hiện cẩn thận, đặc biệt tại cửa thu, mối nối và những đoạn máng dài.
1.6 Ứng dụng thực tế
Máng xối tôn mạ kẽm được dùng cho nhiều loại công trình:
- Nhà ở dân dụng: Thu nước từ mái tôn, mái hiên, mái sân thượng có kết cấu phù hợp.
- Nhà xưởng, nhà tiền chế: Dẫn lượng nước mưa lớn từ các mái có diện tích rộng.
- Nhà kho, bãi đỗ xe có mái che: Hạn chế nước chảy tràn xuống lối đi và khu vực lưu trữ.
- Cửa hàng, công trình thương mại: Giữ mặt tiền và khu vực ra vào gọn gàng hơn khi trời mưa.
- Trang trại, khu sản xuất: Thu gom nước mái và dẫn đến hệ thống thoát nước hoặc bể chứa theo thiết kế.
Lưu ý khi gia công và lắp đặt
Một hệ thống máng xối tốt cần phù hợp với cả mái và đường thoát nước phía dưới. Trước khi thi công, nên kiểm tra diện tích mái thu nước, hướng nước chảy, vị trí đặt ống thoát và nguy cơ nước tràn ngược vào công trình. Máng cần có độ dốc để nước chảy về cửa thu, tránh đọng nước kéo dài.
Các mối nối, đầu bịt và vị trí xuyên qua máng phải được xử lý kín nước. Sau khi lắp đặt, cần dọn sạch mạt kim loại và vật liệu thừa; trong quá trình sử dụng, nên loại bỏ lá cây, bùn cát ở lòng máng và miệng ống thoát. Rác tích tụ có thể làm giảm khả năng thoát nước, gây tràn máng khi mưa lớn
2. Các kiểu dáng Máng xối tôn mạ kẽm
Máng xối tôn mạ kẽm không chỉ có nhiệm vụ hứng nước mưa từ mái mà còn ảnh hưởng đến vẻ ngoài và khả năng bảo vệ công trình. Tùy diện tích mái, vị trí lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ, máng có thể được chấn gấp thành nhiều kiểu dáng khác nhau. Chọn đúng kiểu máng sẽ giúp nước thoát thuận lợi, dễ vệ sinh và hài hòa với thiết kế mái.

1. Máng xối chữ U
Đây là kiểu dáng quen thuộc với phần đáy tương đối phẳng, hai bên thành máng được gấp cao. Máng chữ U dễ gia công theo chiều rộng và chiều sâu yêu cầu, phù hợp với mái hiên, nhà ở, cửa hàng hoặc nhà kho nhỏ.
Điểm nổi bật: Lòng máng thoáng, dễ quan sát và vệ sinh lá cây, bùn cát. Khi chọn máng chữ U, cần tính đủ chiều cao thành máng để hạn chế nước tràn trong những trận mưa lớn.
2. Máng xối chữ V
Máng chữ V có hai mặt nghiêng hội tụ về phần đáy. Kiểu dáng này tạo hướng chảy rõ ràng, thích hợp với những vị trí cần gom nước về một đường dẫn tập trung.
Điểm nổi bật: Hình dáng gọn, dễ bố trí ở một số vị trí giao mái. Tuy nhiên, phần đáy hẹp có thể dễ bị lá cây và rác làm nghẽn, vì vậy cần bố trí cửa thu phù hợp và kiểm tra định kỳ.
3. Máng xối vuông
Máng xối vuông có đáy phẳng và hai thành đứng, tạo cảm giác chắc chắn, gọn gàng. Loại máng này thường được gia công theo kích thước riêng để đáp ứng yêu cầu thoát nước của nhà tiền chế, nhà kho và nhà xưởng.
Điểm nổi bật: Có thể thiết kế lòng máng rộng, thuận tiện cho việc thu nước từ diện tích mái lớn. Với những tuyến máng dài, hệ giá đỡ và độ dốc cần được tính toán kỹ để tránh võng hoặc đọng nước.
4. Máng xối hình thang
Máng hình thang có miệng rộng hơn đáy, hai thành máng hơi nghiêng. Đây là lựa chọn linh hoạt cho công trình cần lòng máng rộng nhưng vẫn muốn giữ hình dáng cân đối khi nhìn từ bên ngoài.
Điểm nổi bật: Miệng máng rộng giúp tiếp nhận nước từ mép mái; các cạnh nghiêng tạo kiểu dáng thanh thoát hơn máng vuông. Kích thước đáy, miệng và chiều cao thành máng có thể điều chỉnh theo bản vẽ.
5. Máng xối bán nguyệt
Máng bán nguyệt có lòng cong mềm mại, thường được lựa chọn cho các vị trí máng lộ thiên, nơi kiểu dáng cũng là một phần của mặt tiền. Sản phẩm có thể được gia công theo yêu cầu, nhưng phương pháp chế tạo và chi phí sẽ tùy thuộc thiết bị của đơn vị sản xuất.
Điểm nổi bật: Tạo vẻ ngoài nhẹ nhàng, phù hợp với nhà ở, biệt thự hoặc công trình chú trọng thẩm mỹ. Khi đặt hàng, nên kiểm tra trước khả năng gia công, phụ kiện nối và phương án cố định máng.
6. Máng xối âm mái
Máng âm mái được bố trí ẩn trong kết cấu mái hoặc phía sau diềm mái. Từ bên ngoài, hệ thống thoát nước trông gọn hơn, giúp giữ đường nét kiến trúc liền mạch.
Điểm nổi bật: Tính thẩm mỹ cao, phù hợp công trình muốn giấu máng xối. Do khó quan sát hơn máng lộ thiên, kiểu lắp đặt này cần đặc biệt chú ý đến chống thấm, đường thoát nước, phương án chống tràn và lối tiếp cận để vệ sinh.
7. Máng xối lộ thiên
Máng lộ thiên được lắp dọc mép mái và nhìn thấy từ bên ngoài. Kiểu lắp đặt này có thể kết hợp với máng chữ U, vuông, hình thang hoặc bán nguyệt tùy thiết kế.
Điểm nổi bật: Dễ kiểm tra tình trạng máng, xử lý điểm rò rỉ và lấy rác ra khỏi lòng máng. Có thể chọn hình dáng và màu vật liệu đồng bộ với mái để tăng tính thẩm mỹ.
3. Bảng giá Máng xối tôn mạ kẽm
Giá máng xối tôn mạ kẽm tham khảo từ 169.000–451.000 đồng/mét, tùy kích thước máng U300–U800, độ dày tôn và thương hiệu vật liệu. Để dự trù chi phí chính xác cho nhà ở hay nhà xưởng, bạn nên chọn quy cách theo diện tích mái và yêu cầu báo giá riêng cho phần gia công, phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt.
| BẢNG GIÁ MÁNG XỐI MẠ KẼM | ||
| Quy cách | Chu vi mặt cắt máng | Giá tham khảo |
| Máng xối tôn mạ kẽm U300 | 30 cm | 169.000 – 190.000 đồng/mét |
| Máng xối tôn mạ kẽm U400 | 40 cm | 220.000 – 247.000 đồng/mét |
| Máng xối tôn mạ kẽm U500 | 50 cm | 261.000 – 293.000 đồng/mét |
| Máng xối tôn mạ kẽm U600 | 60 cm | 308.000 – 346.000 đồng/mét |
| Máng xối tôn mạ kẽm U800 | 80 cm | 402.000 – 451.000 đồng/mét |
Lưu ý: U300, U400… chỉ chu vi mặt cắt sau khi trải phẳng, không phải chiều rộng miệng máng. Bảng trên dùng để dự trù chi phí, chưa xác định một độ dày tôn chung và chưa nên xem là báo giá thi công trọn gói. Giá cuối cùng cần được xác nhận theo độ dày thực tế, lớp mạ, kiểu chấn gấp, phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt và thuế. Với máng âm mái, máng có kích thước riêng hoặc đơn hàng số lượng lớn, nên báo giá trực tiếp theo bản vẽ
4. Đặt mua máng xối tôn ở đâu uy tín?
Máng xối đóng vai trò thu gom và dẫn nước mưa từ mái xuống hệ thống thoát nước, giúp hạn chế thấm dột, ẩm mốc và nước tràn xuống khu vực xung quanh. Để hệ thống hoạt động ổn định, khách hàng cần lựa chọn sản phẩm đúng vật liệu, kích thước, độ dày và lưu lượng thoát nước của công trình.

Nếu đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp máng xối uy tín, khách hàng có thể tham khảo Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc. Các đơn vị cung cấp nhiều loại máng xối và phụ kiện, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở, biệt thự, mái hiên, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp.
4.1 Vì sao nên chọn địa chỉ bán máng xối uy tín?
Máng xối thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, nắng nóng, bụi bẩn và điều kiện thời tiết ngoài trời. Sản phẩm kém chất lượng có thể nhanh chóng bị nứt, võng, gỉ sét, thủng hoặc rò rỉ tại các mối nối.
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp khách hàng:
- Mua đúng loại vật liệu và quy cách cần sử dụng.
- Hạn chế tình trạng thiếu hụt hoặc sai lệch độ dày.
- Được tư vấn kích thước phù hợp với diện tích mái.
- Có đầy đủ phụ kiện kết nối và lắp đặt đồng bộ.
- Nhận báo giá rõ ràng trước khi đặt hàng.
- Thuận tiện vận chuyển đến công trình.
- Được hỗ trợ xử lý nếu sản phẩm không đúng thỏa thuận.
4.2 Tôn Thép Sông Hồng Hà – Đa dạng máng xối và phụ kiện
Tôn Thép Sông Hồng Hà là địa chỉ khách hàng có thể tham khảo khi cần mua máng xối cho công trình dân dụng hoặc công nghiệp. Đơn vị cung cấp nhiều loại máng xối nhựa, máng tôn, máng inox cùng phụ kiện lắp đặt.
Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn vật liệu, quy cách và độ dày dựa trên diện tích mái, vị trí lắp đặt và ngân sách. Các sản phẩm có thể được cung cấp theo kích thước phổ biến hoặc gia công theo yêu cầu thực tế của công trình.
** Thông tin liên hệ:
- Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: satthepxaydungvn.com
4.3 Tôn Thép Nguyễn Thi – Tư vấn quy cách phù hợp
Tôn Thép Nguyễn Thi cung cấp các giải pháp máng xối phục vụ nhà ở, mái hiên, kho bãi và nhà xưởng. Khách hàng có thể đặt mua máng xối nhựa, tôn hoặc inox với nhiều kích thước và độ dày.
Đơn vị chú trọng tư vấn đúng nhu cầu, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm có khả năng thoát nước phù hợp, hạn chế mua máng quá nhỏ hoặc phát sinh chi phí không cần thiết.
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: tonthepnguyenthi.com
4.4 Tôn Thép Hoàng Phúc – Cung cấp theo yêu cầu công trình
Tôn Thép Hoàng Phúc đáp ứng nhu cầu mua máng xối có sẵn hoặc gia công theo bản vẽ. Sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà dân, cửa hàng đến nhà xưởng và công trình có diện tích mái lớn.
Khách hàng có thể yêu cầu báo giá theo loại vật liệu, quy cách, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Việc cung cấp đầy đủ thông tin giúp quá trình tư vấn, sản xuất và giao nhận diễn ra nhanh chóng hơn.
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: tonthephoangphuc.com
4.5 Cam kết khi đặt mua máng xối
Tôn Thép Sông Hồng Hà, Tôn Thép Nguyễn Thi và Tôn Thép Hoàng Phúc hướng đến cung cấp sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế của từng công trình, với những cam kết:
- Sản phẩm đúng chủng loại: Cung cấp máng xối nhựa, tôn hoặc inox theo yêu cầu đặt hàng.
- Quy cách rõ ràng: Thống nhất kích thước, độ dày, hình dáng và chiều dài trước khi gia công.
- Chất lượng ổn định: Sản phẩm được kiểm tra trước khi giao đến khách hàng.
- Giá cả cạnh tranh: Báo giá theo vật liệu, quy cách và số lượng thực tế.
- Không tự ý thay đổi vật liệu: Mác inox, loại tôn và độ dày được thực hiện theo thỏa thuận.
- Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ chấn gấp máng theo kích thước hoặc bản vẽ công trình.
- Phụ kiện đồng bộ: Cung cấp các chi tiết kết nối cần thiết cho quá trình lắp đặt.
- Tư vấn tận tình: Hỗ trợ lựa chọn kích thước phù hợp với diện tích và độ dốc mái.
- Giao hàng nhanh chóng: Sắp xếp vận chuyển theo tiến độ đã thống nhất.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Tiếp nhận và xử lý phản hồi liên quan đến sản phẩm
Các bạn xem thêm máng xối tôn hoa sen
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://mangxoi.vn
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799