Trang chủ

Giới thiệu

Máng xối

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Tôn lợp mái

Phụ kiện lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Monday, 02/11/2026 |

Máng xối inox 304 dày 0.8mm thiết kế đẹp, độ bền cao phù hợp mọi công trình

Giá liên hệ

Máng xối inox 304 dày 0.8mm là dòng máng thoát nước có độ bền cao, được gia công từ inox 304 chống gỉ sét và ăn mòn tốt, thích hợp sử dụng lâu dài trong điều kiện mưa nắng ngoài trời. Với độ dày 0.8mm chắc chắn, sản phẩm có khả năng chịu lực, hạn chế móp méo và biến dạng, phù hợp cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, kho bãi và các công trình quy mô lớn.

Thương hiệu: Chính hãng

Mã sản phẩm: MXI304

Đặt hàng
0/5 (0 votes)

Máng xối inox 304 dày 0.8mm là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần hệ thống thoát nước có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và sử dụng ổn định trong nhiều điều kiện thời tiết. Với độ dày 0.8mm, sản phẩm có kết cấu tương đối chắc chắn, bề mặt inox sáng đẹp, dễ gia công theo kích thước thực tế và phù hợp với nhiều kiểu mái.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, bài viết sẽ lần lượt làm rõ đặc điểm cấu tạo, quy cách máng xối inox 304 dày 0.8mm, các ứng dụng phổ biến, bảng giá tham khảo và những tiêu chí cần lưu ý khi đặt mua. Đồng thời, nội dung cũng giới thiệu đơn vị cung cấp máng xối inox uy tín, giúp khách hàng dễ dàng so sánh chất lượng, quy cách và lựa chọn sản phẩm phù hợp với công trình.

1. Đặc điểm máng xối inox 304 dày 0.8mm

Máng xối inox 304 dày 0.8mm được sử dụng phổ biến cho hệ thống thoát nước mái nhờ độ bền tốt, khả năng chống gỉ và chịu được tác động của môi trường. Sản phẩm có thể gia công theo nhiều kích thước, kiểu dáng, đáp ứng nhu cầu lắp đặt cho nhà ở, nhà xưởng, công trình dân dụng và thương mại.

*** Đặc điểm nổi bật:

  • ✅ Inox 304: Chống gỉ, chống ăn mòn tốt.
  • ✅ Dày 0.8mm: Chắc chắn, hạn chế móp méo.
  • ✅ Bề mặt sáng: Sạch đẹp, dễ vệ sinh.
  • ✅ Gia công linh hoạt: Dễ chấn, gấp theo yêu cầu.
  • ✅ Thoát nước tốt: Hạn chế đọng nước trên mái.
  • ✅ Độ bền cao: Phù hợp sử dụng lâu dài.

1.1 Cấu tạo máng xối inox 304 dày 0.8mm

Máng xối inox 304 dày 0.8mm được cấu tạo từ các bộ phận chính, liên kết với nhau để đảm bảo khả năng thu gom và dẫn nước mưa hiệu quả.

  • Thân máng: Inox 304 dày 0.8mm.
  • Thành máng: Chấn gấp theo yêu cầu.
  • Mép máng: Gấp viền tăng độ cứng.
  • Mối nối: Hàn hoặc liên kết bằng phụ kiện.
  • Phụ kiện: Co, góc, phễu thu, ống thoát.

1.2 Quy cách máng xối inox 304 dày 0.8mm

Máng xối inox 304 dày 0.8mm có nhiều quy cách về kích thước và kiểu dáng, có thể gia công linh hoạt theo diện tích mái và yêu cầu thực tế của từng công trình.

  • Khổ máng: Gia công theo yêu cầu.
  • Chiều rộng: 200mm, 250mm, 300mm, 400mm hoặc lớn hơn.
  • Chiều cao: Điều chỉnh theo thiết kế mái.
  • Chiều dài: Cắt theo kích thước công trình.
  • Kiểu dáng: Chữ U, chữ V hoặc chấn theo bản vẽ.
  • Phụ kiện: Gia công đồng bộ theo máng.

1.3 Độ dày 0.8mm của máng xối inox 304

Độ dày 0.8mm là thông số quan trọng quyết định độ cứng và khả năng chịu tác động cơ học của máng xối.

  • Độ dày: 0.8mm.
  • Độ cứng: Hạn chế cong vênh, móp méo.
  • Khả năng sử dụng: Phù hợp ngoài trời.
  • Gia công: Có thể cắt, chấn, gấp.
  • Kiểm tra: Đối chiếu độ dày khi nghiệm thu.

1.4 Màu sắc máng xối inox 304 dày 0.8mm

Máng xối inox 304 thường giữ màu sắc đặc trưng của vật liệu inox, đồng thời có thể lựa chọn kiểu hoàn thiện bề mặt theo nhu cầu.

  • Màu inox sáng: Phổ biến, dễ phối mái.
  • Bề mặt bóng: Sáng và bắt mắt.
  • Bề mặt mờ: Ít chói, hiện đại.
  • Bề mặt xước: Tạo vẻ sang trọng, hạn chế lộ vết xước nhỏ.

1.5 Ứng dụng máng xối inox 304 dày 0.8mm

Nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, máng xối inox 304 dày 0.8mm có thể ứng dụng cho nhiều loại công trình.

  • Nhà ở: Mái nhà, mái hiên, sân thượng.
  • Nhà xưởng: Mái tôn, mái công nghiệp.
  • Công trình thương mại: Cửa hàng, văn phòng, kho hàng.
  • Công trình dân dụng: Trường học, khu dân cư.
  • Khu vực ngoài trời: Hệ thống thoát nước mái.
  • Thiết kế riêng: Gia công theo bản vẽ.

Nhìn chung, máng xối inox 304 dày 0.8mm đáp ứng tốt cả yêu cầu về độ bền, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ. Việc lựa chọn đúng quy cách, kích thước và kiểu hoàn thiện bề mặt sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, hạn chế chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.

2. Các kiểu máng xối inox 304 dày 0.8mm

Máng xối inox 304 dày 0.8mm có thể được gia công thành nhiều kiểu dáng khác nhau để phù hợp với thiết kế mái, lưu lượng nước và yêu cầu thẩm mỹ của từng công trình. Trong đó, máng xối vuông và máng xối tròn là hai dạng được sử dụng phổ biến nhờ kết cấu chắc chắn, dễ lắp đặt và có thể tùy chỉnh kích thước theo thực tế.

2.1 Máng xối inox 304 dày 0.8mm vuông

Máng xối vuông có dạng lòng máng vuông hoặc chữ U với đáy phẳng, thành máng thẳng và các góc được chấn rõ nét. Kiểu dáng này tạo cảm giác chắc chắn, gọn gàng, phù hợp với những công trình sử dụng mái tôn, mái bê tông hoặc thiết kế kiến trúc có nhiều đường nét vuông vức.

+/ Điểm nổi bật:

  • Kiểu dáng: Vuông vức, các cạnh thẳng và góc rõ ràng.
  • Kết cấu: Đáy phẳng, thành máng chắc chắn, hạn chế biến dạng.
  • Độ bền: Inox 304 dày 0.8mm có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt.
  • Khả năng thoát nước: Lòng máng rộng, hỗ trợ thu gom nước mưa hiệu quả.
  • Gia công linh hoạt: Có thể chấn theo nhiều chiều rộng, chiều cao và chiều dài.
  • Lắp đặt: Dễ kết hợp với giá đỡ, phễu thu và đường ống thoát nước.
  • Tính thẩm mỹ: Đường nét gọn, phù hợp các công trình có phong cách hiện đại.
  • Bảo trì: Bề mặt inox dễ vệ sinh, ít yêu cầu chăm sóc trong quá trình sử dụng.

+/ Ứng dụng: Máng xối vuông thường được dùng cho nhà phố, nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, mái tôn, mái hiên, kho hàng và công trình thương mại, đặc biệt phù hợp với những vị trí cần hệ thống máng có hình dáng vuông gọn.

2.2 Máng xối inox 304 dày 0.8mm tròn

Máng xối tròn có dạng lòng máng cong, bán nguyệt hoặc bo tròn, phần đáy và thành máng được tạo hình mềm mại thay vì các góc vuông. Thiết kế này vừa hỗ trợ dẫn nước ổn định vừa tạo vẻ thanh thoát, phù hợp với những công trình chú trọng sự hài hòa giữa hệ thống thoát nước và kiến trúc tổng thể.

+/ Điểm nổi bật:

  • Kiểu dáng: Cong tròn, mềm mại, ít góc cạnh.
  • Kết cấu: Lòng máng bo cong, hỗ trợ dòng nước di chuyển thuận lợi.
  • Độ bền: Inox 304 dày 0.8mm chịu được điều kiện ngoài trời.
  • Thoát nước: Khả năng thu và dẫn nước mưa tốt khi lựa chọn đúng kích thước.
  • Gia công: Có thể tạo hình theo bán kính và quy cách yêu cầu.
  • Lắp đặt: Dễ kết hợp với đầu nối, phễu thu và ống thoát.
  • Tính thẩm mỹ: Kiểu dáng mềm mại, tạo cảm giác hài hòa cho công trình.
  • Vệ sinh: Bề mặt inox dễ làm sạch, thuận tiện kiểm tra định kỳ.

+/ Ứng dụng: Máng xối tròn phù hợp với nhà ở, biệt thự, nhà vườn, mái hiên, công trình dân dụng và các hạng mục có thiết kế cong hoặc yêu cầu cao về tính thẩm mỹ.

Nhìn chung, máng xối inox 304 dày 0.8mm vuông và tròn đều có khả năng thu gom, dẫn nước mưa tốt và đáp ứng yêu cầu sử dụng ngoài trời. Tùy vào kiểu mái, diện tích cần thoát nước, vị trí lắp đặt và phong cách công trình, khách hàng có thể chọn kiểu vuông hoặc tròn với kích thước được gia công phù hợp.

3. Bảng giá máng xối inox 304 dày 0.8mm

Giá máng xối inox 304 dày 0.8mm thường dao động từ 320.000 – 580.000 đồng/m, tùy theo kiểu dáng, kích thước khổ máng, phương pháp gia công và số lượng đặt hàng. Dưới đây là mức giá tham khảo để khách hàng dễ hình dung chi phí trước khi lựa chọn sản phẩm.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ MÁNG XỐI INOX 304 DÀY 0.8MM

Kiểu máng xối

Độ dày

Giá tham khảo

Máng xối inox 304 vuông nhỏ

0.8mm

320.000 – 380.000 đồng/m

Máng xối inox 304 vuông lớn

0.8mm

390.000 – 480.000 đồng/m

Máng xối inox 304 tròn

0.8mm

350.000 – 450.000 đồng/m

Máng xối inox 304 gia công theo yêu cầu

0.8mm

450.000 – 580.000 đồng/m

*** Lưu ý:

  • Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm. 
  • Khổ máng càng lớn, chi phí vật tư và gia công càng cao. 
  • Giá thực tế có thể khác tùy số lượng, phụ kiện và yêu cầu lắp đặt. 

Nhìn chung, giá máng xối inox 304 dày 0.8mm phụ thuộc chủ yếu vào kiểu dáng, kích thước và mức độ gia công của từng sản phẩm. Để có báo giá chính xác, nên cung cấp thông tin về quy cách, số mét cần dùng và yêu cầu phụ kiện cho đơn vị cung cấp.

4. Đặt mua máng xối inox ở đâu uy tín?

Để lựa chọn máng xối inox đúng chất lượng, khách hàng nên ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm, cung cấp đa dạng quy cách và hỗ trợ gia công theo nhu cầu thực tế. Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm tôn thép, inox và máng xối inox, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng và nhiều công trình dân dụng, thương mại.

4.1 Lý do nên chọn Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Sản phẩm đa dạng: Nhiều kích thước, kiểu dáng và độ dày.
  • Inox chất lượng: Đáp ứng yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
  • Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ chấn, cắt theo quy cách công trình.
  • Tư vấn phù hợp: Hỗ trợ lựa chọn kích thước, kiểu máng và phụ kiện.
  • Giá cạnh tranh: Báo giá theo quy cách và số lượng thực tế.
  • Hỗ trợ giao hàng: Sắp xếp giao sản phẩm theo nhu cầu khách hàng.

4.2 Quy trình tiếp nhận đơn hàng tại Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Bước 1: Tiếp nhận thông tin và nhu cầu sử dụng.
  • Bước 2: Tư vấn kiểu máng, kích thước và quy cách.
  • Bước 3: Báo giá theo số lượng và yêu cầu gia công.
  • Bước 4: Xác nhận đơn hàng và tiến hành gia công.
  • Bước 5: Kiểm tra, đóng gói và giao hàng.
  • Bước 6: Hỗ trợ khách hàng sau khi nhận sản phẩm.

4.3 Cam kết của Tôn Thép Nguyễn Thi

  • Đúng quy cách: Đảm bảo sản phẩm theo thỏa thuận.
  • Đúng chất liệu: Cung cấp đúng loại inox đã tư vấn.
  • Gia công chuẩn: Kích thước và hình dáng theo yêu cầu.
  • Báo giá rõ ràng: Hạn chế phát sinh chi phí không rõ ràng.
  • Giao hàng đúng hẹn: Chủ động sắp xếp theo tiến độ.
  • Hỗ trợ tận tình: Tư vấn và giải đáp trong quá trình sử dụng.

Với kinh nghiệm cung cấp vật liệu inox và tôn thép, Tôn Thép Nguyễn Thi là địa chỉ phù hợp cho khách hàng đang tìm mua máng xối inox 304 dày 0.8mm với quy cách rõ ràng và khả năng gia công theo nhu cầu. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn mẫu mã, kích thước và báo giá phù hợp với công trình.

*** Thông tin liên hệ:

CÔNG TY TÔN THÉP NGUYỄN THI

CÁC TOUR LIÊN QUAN

↑